Glissando : vuốt (phím đàn)
Gracia : Vui vẻ
Grave : Chậm, buồn
Interlude : Khúc dạo để chuyển bè, chuyển đoạn
Lacrimoso : Hát một cách buồn sầu, khóc lóc (tearful, mournful)
Lamento : Hát một cách buồn sầu
Langsam : Hát chậm
Largetto : Hát chậm hơn largo
Largo : Hát rất chậm
Legato : Hát một cách êm ái và liên tục
Leggiero : Hát một cách nhẹ nhàng, vui vẻ
Lento : Hát một cách chậm chạp, nhưng nhanh hơn largo và chậm hơn adagio
Liberamento : Hát một cách tự do (freely)
Medesimo : Giống nhau (the same)
Meno : Ít hơn
Meno mosso : ít cử động hơn (less motion)
Metronome : Một dụng cụ để giữ nhịp. Nếu M.M. 60, nghĩa là mỗi hát 60
phách mỗi phút
Mezzo : Khoảng giữa, trung bình
Mezzo Alto : Giọng trung bình của bè nữ.
Mezzo forte, mf : Mạnh vừa
Mezzo piano, mp : Nhẹ vừa
Misterioso : Một cách thần bí (misteriously)
Moderato : Hát với tốc độ trung bình
Morendo : Dần dần hát nhẹ lại (dying away)
Mosso : Nhanh
Octave : hai nốt cùng tên, cách nhau một quãng 8 (hay 12 cái half steps)
Ottava : Một Octava
Ottava alta (8va) : 1 octave cao hơn
Ottave bassa (8va, 8vb) : 1 Octave thấp hơn
Pacato : Im lặng (calm, quiet)
Pausa : Nghỉ (a rest)
Petite : Nhỏ
Peu a Peu : Từng ít một
Pianissimo, pp : Rất êm
Pianississimo, ppp : Êm vô cùng
Piano, p : Êm
Piu : Nhiều hơn (more)
Poco : Một ít
Poco ced., Cedere : Chậm hơn một ít
poco piu mosso : Chuyển động nhiều hơn một chút
Poi : sau đó (then)
Postlude : Bài dạo sau lễ
Prelude : Bài dạo đầu lễ
Prelude : Nhạc dạo (chơi trước)
Prestissimo : Rất, rất nhanh
Presto : Rất nhanh
Quasi : Hầu hết (almost)
Rallentando, rall : Chậm dần lại, như chữ Ritardando
Rapide : Nhanh
Rinforzando : Dấu nhấn
Ritardando, rit : Chậm lại dần
Ritenuto : Giảng tốc độ ngay
Rubato : Nhịp lơi
Sanft : Nhẹ nhàng (soft, gentle)
Sans : Không có (without)
Segno : Dấu hồi đoạn (như chữ S)
Semplice : Đơn giản (simple)
Sempre : Luôn luôn, thí dụ: Sempre staccato
Senza : Không có (without)
Sereno : Bình thản (peaceful)
Sforzando, sfz, sf : Nhấn buông, nhấn mạnh trên nốt một cách bất ưng
Simile : Giống nhau
Sinistra : Trai trái (left hand)
Sino : Mãi tới khi (until)
Smorzando : Tắt lịm dần (fading away)
Soave : Ngọt ngào (sweet, mild)
Sognando : Một cách mơ màng (dreamily)
Solo : Hát một mình
Soprano : Giọng cao nhất của bè nữ.
Sostenuto : Kéo dài nốt
Spiccato : Hát tách rời (khác với legato)
Stesso : Giống nhau (same)
Subito : Một cách thình lình (suddenly)
Sur : Trên (on, over)
Svelto : Nhanh (quick, light)
Tanto : Nhiều
Tempo : Nhịp vận
Tempo primo : Trở về nhịp vận đầu
Teneramente : Nhẹ nhàng (tenderly)
Tenore : Giọng cao nhất của bè nam.
Tenuto, ten : Giữ nốt lâu hơn bình thường (nhưng không lâu bằng fermata)
Tosto : Nhanh (quick)
Tranquillo : Im lặng
Tre : 3
Trills Rung : (hát thay đổi từ nốt chính lên một hay nửa cung một cách liên
tục)
Troppo : Qúa nhiều
Tutti : Tất cả (all)
Un Peu : Một ít (a little)
Un poco : Một ít (a little)
Una corda soft pedal
Vibrato : Rung
Vivace : Hát một cách hoạt bát, linh động
Volti subito : Giở trang thật nhanh