Lamentabile, Lamentoso: (Ý) Than vãn, rên rỉ.
Languendo, Languente: (ý) Uể oải, ẻo lả.
Largement: (Pháp) Rộng rãi.
Larghetto: (Ý) Hơi chậm gần như Largo.
Larghissimo: (Ý) Rất châm, rộng rãi.
Largo: (Ý) Chậm rãi, phóng khoáng, chậm hơn Adagio.
Largo di molto: thật chậm.
Largo ma non troppo: Đừng chậm quá.
Lead: Bè chính của một chủ đề.
Leading tone, leading note: Âm dẫn; Âm bậc bảy của giọng trưởng và thang âm thứ hoà thanh
Legatissimo: (Ý) hết sức luyến.
Legato: (Ý) luyến, liền tiếng, mềm mại,êm ái.
Leggiadramente, Leggiadro: (Ý) Nhẹ, lóng lánh, duyên dáng, thanh tao.
Leggiermente: (Ý) Nhẹ nhàng, thoải mái.
Leggiero: (Ý) Nhẹ.
Lent, Lento: (Pháp) Chậm.
Lick: Một câu hay cụm giai điệu. Giống với motif.
Lié: (Pháp) Luyến nối.
Lithophone: (Đức, Pháp) Đàn đá, khánh đá.
Loco, Alloco: (Ý) Đàn như ghi trên bản nhạc ( không lên quãng 8 nữa )
Lustig: (Đức) Vui nhộn.
Luth: (Anh, Pháp) Đàn luyt dây gẩy cổ xưa gốc từ phương Đông vào Châu Âu từ thế kỷ XVII, bầu đàn tròn không có thành, mắc nhiều dây (có đến 20 dây).
Lyrics: Phần lời của một bản nhạc.